cây số

  1. Milestone
    • đường rẽchỗ cây số 5
      the turning is at milestone 5
  2. Kilometer
    • cách nhau ba cây số
      three kilometers distant from each other

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cây số
Trên đường quốc lộ, một chiếc ô tô đang chạy ngang qua một cây số.